Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吴广

Phồn thể: [吳廣]
Wú Guǎng
Nghĩa tiếng ViệtNgô Quảng (mất năm 208 TCN), phản loạn thời Tần, lãnh đạo Khởi nghĩa Trần Thắng Ngô Quảng 陈胜吴广起义 (ChénShèngWúGuǎngQǐyì)
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 Ngô Quảng (mất năm 208 TCN), phản loạn thời Tần, lãnh đạo Khởi nghĩa Trần Thắng Ngô Quảng 陈胜吴广起义 (ChénShèngWúGuǎngQǐyì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập