Từ ghép
陈胜吴广起义
Phồn thể: [陳勝吳廣起義]Nghĩa tiếng ViệtKhởi nghĩa Trần Thắng Ngô Quảng (209 TCN), gần cuối thời Tần
- 6 chữ
- 39 nét
Nghĩa
- 1 Khởi nghĩa Trần Thắng Ngô Quảng (209 TCN), gần cuối thời Tần
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 陈bày ra; trưng bày; hiển thị; kể lại; trình bày; giải thích; nói; cũ; ôiTrang chữ →
- 胜[thắng]chiến thắng; thành công; đánh bạiTrang chữ →
- 吴họ [Wu2]; khu vực gồm phía nam Giang Tô, phía bắc Chiết Giang và Thượng Hải; tên các nước ở miền nam Trung Quốc trong các thời kỳ lịch sử khác nhauTrang chữ →
- 广[quảng]rộng; nhiều; lan rộngTrang chữ →
- 起[khởi]dậy; nâng lên; thức dậyTrang chữ →
- 义công lý; chính nghĩa; ý nghĩaTrang chữ →