Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陈胜吴广起义

Phồn thể: [陳勝吳廣起義]
Chén Shèng Wú Guǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) QǐyìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtKhởi nghĩa Trần Thắng Ngô Quảng (209 TCN), gần cuối thời Tần
  • 6 chữ
  • 39 nét