Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吴楚

Phồn thể: [吳楚]
Wú Chǔ
Nghĩa tiếng Việtcác nước phía nam Ngô và Sở; vùng trung và hạ lưu Trường Giang
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa