Houzii
← Từ điển
Từ ghép

天低吴楚,眼空无物

Phồn thể: [天低吳楚,眼空無物]
tiāndī Wú Chǔyǎnkōngwúwù
Nghĩa tiếng Việttrời thấp treo trên Dương Tử, trống rỗng tận chân trời (thành ngữ); không có gì để nhìn đến chân trời rộng lớn
  • 9 chữ