Từ ghép
吴越春秋
Phồn thể: [吳越春秋]Nghĩa tiếng ViệtLịch sử các nước Nam Ngô và Việt (đối thủ truyền thống), do sử gia triều Hán Triệu Diệp 赵晔 (ZhàoYè) biên soạn, hiện còn 10 quyển
- 4 chữ
- 37 nét
Nghĩa
- 1 Lịch sử các nước Nam Ngô và Việt (đối thủ truyền thống), do sử gia triều Hán Triệu Diệp 赵晔 (ZhàoYè) biên soạn, hiện còn 10 quyển
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 吴họ [Wu2]; khu vực gồm phía nam Giang Tô, phía bắc Chiết Giang và Thượng Hải; tên các nước ở miền nam Trung Quốc trong các thời kỳ lịch sử khác nhauTrang chữ →
- 越[việt]càng (dùng trong cấu trúc 越…越… càng... càng...); vượt quaTrang chữ →
- 春mùa xuân; vui tươi; hân hoanTrang chữ →
- 秋mùa thu; thời gian thu hoạchTrang chữ →