Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吸引力

xīyǐnlì
Nghĩa tiếng Việtlực hút (như lực hấp dẫn); sức quyến rũ; sự hấp dẫn
  • 3 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lực hút (như lực hấp dẫn)
  2. 2 sức quyến rũ
  3. 3 sự hấp dẫn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập