Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吸氧

xīyǎng
Nghĩa tiếng Việtthở; hấp thụ oxy
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thở
  2. 2 hấp thụ oxy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập