Từ ghép
吹喇叭
Nghĩa tiếng Việt(nghĩa đen) thổi kèn trumpet; (nghĩa bóng) khen ngợi ai đó; (tiếng lóng) quan hệ tình dục bằng miệng
- 3 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (nghĩa đen) thổi kèn trumpet
- 2 (nghĩa bóng) khen ngợi ai đó
- 3 (tiếng lóng) quan hệ tình dục bằng miệng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.