Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吾辈

Phồn thể: [吾輩]
wúbèi
Nghĩa tiếng Việt(văn học) chúng tôi; chúng ta
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) chúng tôi
  2. 2 chúng ta

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập