Cấp: HSK 5Chữ đơn
呀
Nghĩa tiếng Việt(trợ từ tương đương với 啊 sau nguyên âm, biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ)
- 1 chữ
- 7 nét
Nghĩa
- 1 (trợ từ tương đương với 啊 sau nguyên âm, biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 哎呀[ai nhá]Cấp: HSK 5thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ
- 啊呀thán từ thể hiện sự ngạc nhiên; Ôi trời!
- 天呀Ôi trời!; Lạy chúa!
- 呀诺达[呀諾達]Yanoda, một khu rừng mưa ở phía nam Hải Nam
- 欧咪呀给[歐咪呀給](Đài Loan) quà tặng khi đến thăm ai đó (đặc biệt là đặc sản địa phương mang về từ chuyến du lịch, hoặc sản phẩm đặc biệt của quốc gia mình mang ra nước ngoài) (từ mượn từ tiếng Nhật "omiyage")
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 规则[規則][qui tắc]Cấp: HSK 5quy tắc; quy định; quy tắc và quy định
- 权利[權利][quyền lợi]Cấp: HSK 5quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó); (văn học cổ) quyền lực và sự giàu có
- 违反[違反][vi phản]Cấp: HSK 5vi phạm (pháp luật)
- 乡[鄉][hương]Cấp: HSK 5nông thôn; quê hương; quê nhà
- 相册[相冊][tương sách]Cấp: HSK 5album ảnh
- 相处[相處][tương xử]Cấp: HSK 5tiếp xúc (với ai); giao tiếp; tương tác
- 乡村[鄉村][hương thôn]Cấp: HSK 5mộc mạc; làng quê; nông thôn
- 相当[相當][tương đương]Cấp: HSK 5tương đương; phù hợp; khá
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này