Từ ghép
呆扳手
Nghĩa
- 1 cờ lê hở
- 2 cờ lê đầu mở
- 3 cờ lê dẹt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.