Houzii
← Từ điển
Từ ghép

呆扳手

dāibānshǒu
Nghĩa tiếng Việtcờ lê hở; cờ lê đầu mở; cờ lê dẹt
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa