Từ ghép
呕心沥血
Phồn thể: [嘔心瀝血]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ói cả tim, chảy máu (thành ngữ); làm việc kiệt sức; máu, mồ hôi và nước mắt
- 4 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: ói cả tim, chảy máu (thành ngữ)
- 2 làm việc kiệt sức
- 3 máu, mồ hôi và nước mắt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.