Houzii
← Từ điển
Từ ghép

呜呼哀哉

Phồn thể: [嗚呼哀哉]
wūhū'āizāi
Nghĩa tiếng Việtthan ôi; tất cả đã mất
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa