Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

呱呱

guāguā
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) âm thanh của ếch, vịt, v.v.
  • 2 chữ
  • 16 nét
Từ ghépChữ đa âm

呱呱

gūgū
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) tiếng khóc của em bé; phiên âm Đài Loan [wa1 wa1]
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) tiếng khóc của em bé
  2. 2 phiên âm Đài Loan [wa1 wa1]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập