Houzii
← Từ điển
Từ ghép

呱呱坠地

Phồn thể: [呱呱墜地]
gūgūzhuìdì
Nghĩa tiếng Việt(em bé) được sinh ra; phiên âm Đài Loan [wa1 wa1 zhui4 di4]
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (em bé) được sinh ra
  2. 2 phiên âm Đài Loan [wa1 wa1 zhui4 di4]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập