Houzii
← Từ điển
Từ ghép

呼噜

Phồn thể: [呼嚕]
hūlū
Nghĩa tiếng Việt(tượng thanh) tiếng ngáy, khò khè hoặc tiếng mèo rừ rừ
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 (tượng thanh) tiếng ngáy, khò khè hoặc tiếng mèo rừ rừ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập