Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

咀

jǔ
Nghĩa tiếng Việtnhai; nhai kỹ
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

咀

zuǐ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể phổ biến của 嘴 (zuǐ)
  • 1 chữ
  • 8 nét