Chữ đơnChữ đa âm
咀
Nghĩa
- 1 nhai
- 2 nhai kỹ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 咀嚼Cấp: HSK 7–9nhai; ngẫm nghĩ
- 尖沙咀Tiêm Sa Chủy, khu vực đô thị ở Hồng Kông
- 石咀山Shijushan hoặc Shizuishan (tên địa danh); biến thể của Shizuishan 石嘴山 (Shízuǐshān), thành phố cấp địa khu ở Ninh Hạ giáp nội Mông Cổ
- 含宫咀徵[含宮咀徵](thành ngữ) thấm đượm nhạc đẹp
- 含商咀徵(thành ngữ) thấm đượm âm nhạc tuyệt vời
- 含英咀华[含英咀華]thưởng thức tác phẩm văn chương tinh tế (thành ngữ)
- 石咀山区[石咀山區]biến thể của 石嘴山区 (Shízuǐshānqū); quận Shizuishan của Shizuishan, Ninh Hạ
- 石咀山市biến thể của Shizuishan 石嘴山市 (Shízuǐshānshì), thành phố cấp địa khu ở Ninh Hạ, giáp biên giới với Nội Mông Cổ