Houzii
← Từ điển
Từ ghép

石咀山

Shíjǔshān
Nghĩa tiếng ViệtShijushan hoặc Shizuishan (tên địa danh); biến thể của Shizuishan 石嘴山 (Shízuǐshān), thành phố cấp địa khu ở Ninh Hạ giáp nội Mông Cổ
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Shijushan hoặc Shizuishan (tên địa danh)
  2. 2 biến thể của Shizuishan 石嘴山 (Shízuǐshān), thành phố cấp địa khu ở Ninh Hạ giáp nội Mông Cổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập