Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

咋

zǎ
Nghĩa tiếng Việttương đương trong phương ngữ của 怎么 (zěnme)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

咋

zé
Nghĩa tiếng Việtgặm
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

咋

zhà
Nghĩa tiếng Việttiếng ồn lớn; hét; đột nhiên
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa