Từ ghép
叽咋柳莺
Phồn thể: [嘰咋柳鶯]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe thường (Phylloscopus collybita)
- 4 chữ
- 32 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chích chòe thường (Phylloscopus collybita)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.