Từ ghép
东方叽咋柳莺
Phồn thể: [東方嘰咋柳鶯]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chích núi (Phylloscopus sindianus)
- 6 chữ
- 41 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chích núi (Phylloscopus sindianus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.