Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东方叽咋柳莺

Phồn thể: [東方嘰咋柳鶯]
dōngfāngjīzǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)liǔyīngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chích núi (Phylloscopus sindianus)
  • 6 chữ
  • 41 nét