Từ ghép
和和气气
Phồn thể: [和和氣氣]Nghĩa
- 1 lịch sự và hòa nhã
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 气[khí]khí; không khí; mùi; thời tiếtTrang chữ →
- 气[khí]khí; không khí; mùi; thời tiếtTrang chữ →