Houzii
← Từ điển
Từ ghép

和谐性

Phồn thể: [和諧性]
héxiéxìng
Nghĩa tiếng Việttính tương thích; hài hòa lẫn nhau
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa