Houzii
← Từ điển
Từ ghép

咒语

Phồn thể: [咒語]
zhòuyǔ
Nghĩa tiếng Việtthần chú; phép thuật; bùa chú
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thần chú
  2. 2 phép thuật
  3. 3 bùa chú
  4. 4 nguyền rủa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập