Từ ghép
咒语
Phồn thể: [咒語]Nghĩa
- 1 thần chú
- 2 phép thuật
- 3 bùa chú
- 4 nguyền rủa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.