Houzii
← Từ điển
Từ ghép

咯血

kǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiěSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtho ra máu; bị ho ra máu
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 ho ra máu; bị ho ra máu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập