Từ ghép
咸淡
Phồn thể: [鹹淡]Nghĩa
- 1 mặn và nhạt (hương vị)
- 2 mức độ mặn
- 3 lợ (nước)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.