Houzii
← Từ điển
Từ ghép

咸淡

Phồn thể: [鹹淡]
xiándàn
Nghĩa tiếng Việtmặn và nhạt (hương vị); mức độ mặn; lợ (nước)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mặn và nhạt (hương vị)
  2. 2 mức độ mặn
  3. 3 lợ (nước)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập