Houzii
← Từ điển
Từ ghép

咽峡炎

Phồn thể: [咽峽炎]
yānxiáyán
Nghĩa tiếng Việtviêm họng; đau họng
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 viêm họng
  2. 2 đau họng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập