Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哀叹

Phồn thể: [哀嘆]
āitàn
Nghĩa tiếng Việtthở dài; thương tiếc; than khóc
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thở dài
  2. 2 thương tiếc
  3. 3 than khóc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập