Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哀鸣

Phồn thể: [哀鳴]
āimíng
Nghĩa tiếng Việt(động vật, gió, v.v.) phát ra âm thanh bi ai; rên rỉ; than vãn; khóc than
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (động vật, gió, v.v.) phát ra âm thanh bi ai
  2. 2 rên rỉ; than vãn; khóc than

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập