哈恩Từ ghép哈恩Hā'ēnNghĩa tiếng ViệtJaén, Tây Ban Nha2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Jaén, Tây Ban NhaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.哈chó Bắc Kinh; chó pug; (tiếng địa phương) mắng chửiTrang chữ →恩biến thể của 恩 (ēn)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →