哈欠Từ ghép哈欠hāqianNghĩa tiếng Việtngáp2 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ngápPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.哈chó Bắc Kinh; chó pug; (tiếng địa phương) mắng chửiTrang chữ →欠[khiếm]nợ; thiếu; (văn học) bị thiếuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →