Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哈达

Phồn thể: [哈達]
hǎdá
Nghĩa tiếng Việtkhata (khăn nghi lễ của Tây Tạng hoặc Mông Cổ)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 khata (khăn nghi lễ của Tây Tạng hoặc Mông Cổ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập