Từ ghép
哈达
Phồn thể: [哈達]Nghĩa
- 1 khata (khăn nghi lễ của Tây Tạng hoặc Mông Cổ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.