哈迪斯Từ ghép哈迪斯HādísīNghĩa tiếng ViệtHades3 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 HadesPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.哈chó Bắc Kinh; chó pug; (tiếng địa phương) mắng chửiTrang chữ →迪khai sángTrang chữ →斯(phiên âm); nàyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →