Houzii
← Từ điển
Từ ghép

响叮当

Phồn thể: [響叮噹]
xiǎngdīngdāng
Nghĩa tiếng Việtkêu leng keng; reo leng keng; kêu loảng xoảng
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa