哝Chữ đơn哝Phồn thể: [噥]nóngNghĩa tiếng Việtnói nhiều1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 nói nhiềuTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.嘟哝dūnong[嘟噥]lẩm bẩm; lầm bầm phàn nàn; càm ràm咕哝gūnong[咕噥]lầm bầm; lẩm bẩm; cằn nhằn嘟嘟哝哝dūdūnóngnóng[嘟嘟噥噥]lẩm bẩm thì thầm; cằn nhằn một mìnhTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →