哲人石Từ ghép哲人石zhérénshíNghĩa tiếng Việthòn đá giả kim3 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hòn đá giả kimPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.哲khôn ngoan; một nhà hiền triếtTrang chữ →人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →石đá; đá tảng; minh văn trên đáTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →