Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哺乳动物

Phồn thể: [哺乳動物]
bǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)rǔdòngwùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđộng vật có vú
  • 4 chữ
  • 32 nét