Houzii
← Từ điển
Từ ghép

唇颚裂

Phồn thể: [唇顎裂]
chún'èliè
Nghĩa tiếng Việthở môi và vòm miệng
  • 3 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 hở môi và vòm miệng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập