唏Chữ đơn唏xīNghĩa tiếng Việtâm thanh nức nở1 chữ10 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 âm thanh nức nởTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.唏嘘xīxū[唏噓](từ tượng thanh) thở dài; thổn thức唏哩哗啦xīlīhuālā[唏哩嘩啦](từ tượng thanh) tiếng lách cách (của quân mạt chược, v.v.)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →