Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

唐

táng
Nghĩa tiếng Việtkhoa trương; trống rỗng; uổng phí
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

唐

Táng
Nghĩa tiếng Việttriều đại nhà Đường (618-907); họ [Tang2]
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa