Chữ đơnChữ đa âm
唐
Nghĩa tiếng Việtkhoa trương; trống rỗng; uổng phí
- 1 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 khoa trương
- 2 trống rỗng
- 3 uổng phí
- 4 biến thể cũ của 螗 (táng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 荒唐[hoang đường]Cấp: HSK 7–9khó tin; ngớ ngẩn; lố bịch
- 大唐triều đại nhà Đường (618-907)
- 高唐huyện Gaotang ở Liaocheng 聊城 (Liáochéng), Sơn Đông
- 后唐[後唐]Nhà Hậu Đường thời Ngũ Đại (923-936)
- 南唐Nam Đường, một trong Mười nước trong thời kỳ Ngũ Đại Thập Quốc ở Trung Quốc, tồn tại từ năm 937 đến 975
- 隋唐các triều đại Tùy (581-617) và Đường (618-907)
- 唐朝Nhà Đường (618-907)
- 唐代Triều đại nhà Đường (618-907)
- 唐棣cây shadbush hoặc shadberry (chi Amelanchier); họa sĩ và nhà thơ triều Nguyên (1279-1368)
- 唐狗chó lai
- 唐海huyện Tanghai ở Đường Sơn 唐山 (Tángshān), Hà Bắc
- 唐河huyện Tanghe ở Nam Dương 南阳 (Nányáng), Hà Nam