唐朝Từ ghép唐朝TángcháoNghĩa tiếng ViệtNhà Đường (618-907)2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Nhà Đường (618-907)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.唐khoa trương; trống rỗng; uổng phíTrang chữ →朝[triều]triều đình hoặc hoàng gia; chính phủ; triều đạiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →