Houzii
← Từ điển
Từ ghép

唐海县

Phồn thể: [唐海縣]
Tánghǎixiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Tanghai ở Đường Sơn 唐山 (Tángshān), Hà Bắc
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Tanghai ở Đường Sơn 唐山 (Tángshān), Hà Bắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập