Chữ đơn
唑
Nghĩa
- 1 azole (hóa học)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 吡唑pyrazole (hóa học) (từ mượn)
- 咔唑carbazole (hóa học) (từ mượn)
- 咪唑imidazole (hóa học) (từ mượn)
- 噻唑thiazole (hóa học)
- 吲唑indazol (hóa học) (từ mượn)
- 丙环唑[丙環唑]propiconazole (chất kháng nấm)
- 恶唑啉[惡唑啉]oxacillin
- 甲硝唑metronidazole (tác nhân kháng khuẩn); Flagyl (tên thương mại)
- 克霉唑clotrimazole (thuốc chống nấm)
- 戊唑醇tebuconazole (chất kháng nấm)
- 恶唑啉酮[惡唑啉酮]oxacillin
- 利奈唑胺Linezolid, một loại kháng sinh tổng hợp