Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

唠叨

Phồn thể: [嘮叨]
láodao
Nghĩa tiếng Việtlải nhải; nói huyên thuyên; cằn nhằn
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa