Từ ghép
唧唧
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) tiếng côn trùng kêu, tiếng thở dài, v.v.
- 2 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 (từ tượng thanh) tiếng côn trùng kêu, tiếng thở dài, v.v.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.