唧筒座Từ ghép唧筒座JītǒngzuòNghĩa tiếng ViệtChòm sao Antlia3 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Chòm sao AntliaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.唧(từ tượng thanh) bơm (nước)Trang chữ →筒[đồng]ống; hình trụ; bao bọc trong vật hình trụ (như tay áo, v.v.)Trang chữ →座[toà]chỗ ngồi; cơ sở; đếTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →