Chữ đơn
唬
Nghĩa tiếng Việtgầm của hổ; doạ; dọa nạt
- 1 chữ
- 11 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 gầm của hổ
- 2 doạ
- 3 dọa nạt
- 4 (thông tục) lừa
- 5 phỉnh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.