Houzii
← Từ điển
Từ ghép

唱针

Phồn thể: [唱針]
chàngzhēn
Nghĩa tiếng Việtkim máy hát (bút stylus)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 kim máy hát (bút stylus)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập