Từ ghép
啃书
Phồn thể: [啃書]Nghĩa
- 1 nghĩa đen: gặm sách
- 2 học bài
- 3 nhồi nhét
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.