Từ ghép
啧啧称奇
Phồn thể: [嘖嘖稱奇]Nghĩa
- 1 tặc lưỡi kinh ngạc (thành ngữ)
- 2 kinh ngạc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.